Hiện kết quả từ 1 tới 7 của 7

Chủ đề: Các nhân vật game

  1. #1

    Lightbulb Các nhân vật game

    Chiến Binh - Dark Knight

    Suốt thời hoàng kim của mình, từng thế hệ Chiến Binh đã chiến đấu để bảo vệ cho những dân tộc của MU. Nhưng thời gian đó đã trôi qua rất lâu rồi. Những cuộc chiến đã làm cho họ mệt mỏi và dần xa rời sứ mệnh. Một số thì lang thang khắp nơi để tự rèn luyện kỹ năng của mình trở nên tuyệt đỉnh, trong khi một số khác vẫn tiếp tục và cố gắng mang lại công lý cho mọi người. Nhưng một điều chắc chắn, Chiến Binh sẽ luôn lao vào các cuộc chiến sinh tử.

    Chiến Binh là hiện thân của sức mạnh và quyền lực. Trong những trận đánh càn, họ có thể giết chết những dòng nhân vật khác ngay khi đã bị thương rất nặng. Nhờ khả năng sống còn tuyệt vời, Chiến Binh có khả năng mạo hiểm một mình mà không hề gặp bất kỳ khó khăn nào. Anh ta có thể mang trên người những loại giáp trụ khác nhau, sử dụng những loại vũ khí khác nhau như Gươm, Búa hay Giáo. Kỹ năng của Chiến Binh không tốn quá nhiều năng lượng. Vì thế Chiến Binh thường là sự lựa chọn của những người mới chơi. Thêm vào đó, Chiến Binh sẽ có thêm kỹ năng đặc biệt khi cưỡi trên Quái điểu.


    Điểm thưởng khi lên Level Strength Bắt Đầu Agility Bắt Đầu Vitality Bắt Đầu Energy Bắt Đầu Máu / HP
    5 28 20 25 10 110

    Mana AG SD Máu khi lên Level Mana khi lên Level SD khi lên Level
    20 25 100 2 0.5 1



    Cách tính điểm Chiến Binh Cách Tính Điểm
    Sức sát thương cao nhất (Sức mạnh ÷ 4) + Max Dame vũ khí
    Sức sát thương nhỏ nhất (Sức mạnh ÷ 8) + Min Dame vũ khí
    Khả năng tấn công (Cấp độ * 5) + (Nhanh nhẹn * 1.5) + (Sức mạnh ÷ 4)
    Sức chống đỡ (Nhanh nhẹn ÷ 3) + Toàn bộ sức chống đỡ của bộ giáp và khiên
    Khả năng tránh đòn (Nhanh nhẹn ÷ 3) + Khả năng tránh đòn của bộ giáp và khiên
    Sức mạnh kỹ năng - Buff tăng lượng máu: (12 + (Nội lực ÷ 100) + (Năng lượng ÷ 20))% + (Số người party - 1)%

    View more random threads same category:

    Khách hãy cùng MU Hà Nội xây dựng diễn đàn cộng đồng MU vững mạnh nhé!

  2. #2
    Chúa Tể - Dark Lord

    Chúa Tể có vẻ bề ngoài như nhân vật phục vụ cho KunDun. Họ là dòng dõi của các nhà lãnh đạo, người đã chỉ huy những đội quân hùng hậu và thừa hưởng quyền năng của tạo hóa trong thời hoàng kim. Lời đe dọa của KunDun đã mang họ trở về giúp con người sống sót qua thời kỳ khó khăn nhưng một số khác trở về với mục đích chờ thời cơ để nắm lấy quyền lực khi cuộc chiến đang ngày càng gần kề.

    Chúa Tể vung gươm ra hiệu với uy lực của một vị lãnh tụ trong các trận chiến. Họ có sức mạnh triệu hồi quạ tinh và chiến mã giúp họ đàn áp kẻ thù của mình. Như Đấu Sĩ, họ có thể xâm nhập vào những vùng đất và mang trên người những món đồ tốt với yêu cầu thấp hơn các dòng nhân vật khác. Bên cạnh đó, họ có những phép thuật mới và kỹ thuật chưa từng thấy trên lục địa MU. Cuối cùng, để có được Chúa Tể bạn phải có một nhân vật cơ bản đạt cấp độ 250 (hai trăm năm mươi).

    Điểm thưởng khi lên Level Strength Bắt Đầu Agility Bắt Đầu Vitality Bắt Đầu Energy Bắt Đầu Máu / HP
    7 26 20 20 15 25

    Mana AG SD Máu khi lên Level Mana khi lên Level SD khi lên Level
    90 40 23 128 1 1



    Cách tính điểm Chúa Tể Cách Tính Điểm
    Sức sát thương cao nhất (Sức mạnh ÷ 5) + (Năng lượng ÷ 10) + Max Dame vũ khí
    Sức sát thương nhỏ nhất (Sức mạnh ÷ 7) + (Năng lượng ÷ 14) + Min Dame vũ khí
    Tốc độ tấn công (Nhanh nhẹn ÷ 10)
    Sức chống đỡ (Nhanh nhẹn ÷ 7) + Toàn bộ sức chống đỡ của bộ giáp và khiên
    Khả năng tránh đòn (Cấp độ * 5) + (Nhanh nhẹn * 2.5) + (Sức mạnh ÷ 6) + (Sự lãnh đạo ÷ 10) + Khả năng tránh đòn của bộ giáp và khiên
    Sức mạnh kỹ năng - Buff tăng sát thương:
    Dame cơ bản + 34 + (Năng lượng - 120)÷30 + (Mệnh lệnh - 290)÷30

    Khách hãy cùng MU Hà Nội xây dựng diễn đàn cộng đồng MU vững mạnh nhé!

  3. #3

    Lightbulb

    Phù Thủy - Dark Wizard

    Một số người cố gắng để có những thân thể cường tráng, hoàn hảo. Một số khác hướng về những quy luật của thiên nhiên để làm lợi cho chính họ. Phù Thủy có thể dùng các phép thuật để tấn công kẻ thù. Ngoài ra, anh còn ta có thể yêu cầu sự hỗ trợ từ những linh hồn bí ẩn. Mọi người đều e ngại sức mạnh phép thuật của Phù Thủy nên anh ta thường sống một mình. Tuy nhiên vẻ bề ngoài yếu ớt có thể làm bạn có suy nghĩ sai lệch về anh ta, đừng để bị đánh lừa. Nhiều chiến binh đã bất ngờ bị nhấn chìm trong lửa trước khi chạm đến Phù Thủy.

    Phù Thủy có một danh sách phép thuật tấn công riêng. Dù có sức mạnh nhưng nhiều phép thuật của họ yêu cầu thời gian để tìm và tốn một lượng năng lượng khổng lồ để thi triển.

    Điểm thưởng khi lên Level Strength Bắt Đầu Agility Bắt Đầu Vitality Bắt Đầu Energy Bắt Đầu Máu / HP
    5 18 18 15 30 60

    Mana AG SD Máu khi lên Level Mana khi lên Level SD khi lên Level
    60 21 99 1 2 0.5



    Cách tính điểm Phù Thủy Cách Tính Điểm
    Sức sát thương cao nhất (Năng lượng ÷ 4) + 150% Sát thương bằng phép thuật
    Sức sát thương nhỏ nhất (Năng lượng ÷ 9) + 100% Sát thương bằng phép thuật
    Khả năng tấn công (Cấp độ * 5) + (Nhanh nhẹn * 1.5) + (Sức mạnh ÷ 4)
    Sức chống đỡ (Nhanh nhẹn ÷ 5) + Toàn bộ sức chống đỡ của bộ giáp và khiên
    Khả năng tránh đòn (Nhanh nhẹn ÷ 3) + Khả năng tránh đòn của bộ giáp và khiên
    Sức mạnh phép thuật Sức mạnh của gậy phép : (Sức tấn công nhỏ nhất của gậy ÷ 2) + (Cấp độ gậy * 2)


    Thêm vào sức mạnh phép thuật : Sức mạnh phép thuật cao nhất * Sức mạnh của gậy phép
    Sức mạnh kỹ năng - Buff vòng tròn năng lượng:(10 + (Nhanh nhẹn ÷ 50) + (Năng lượng ÷ 200))%


    Khách hãy cùng MU Hà Nội xây dựng diễn đàn cộng đồng MU vững mạnh nhé!

  4. #4
    Thiết Binh - Rage Fighter

    Thiết Binh thuộc hậu duệ của quân đoàn Royal Knights tại vương quốc Kalrutan, Thiết Binh đã thành công khi sử dụng chiến thuật dùng sức mạnh cơ thể làm điểm mạnh. Với lối di chuyển nhanh nhẹn và ra đòn bất ngờ, Thiết Binh luôn tạo cho đối phương rơi vào thế bị động không kịp trở tay và hạ gục đối phương một cách nhanh chóng bằng thân hình đồ sộ của mình. Ngoài ra nhân vật này cũng có khả năng tiêu diệt kẻ địch từ xa với sức sát thương lớn từ năng lượng bản thân.


    Điểm thưởng khi lên Level Strength Bắt Đầu Agility Bắt Đầu Vitality Bắt Đầu Energy Bắt Đầu Máu / HP
    7 32 27 25 20 100

    Mana AG SD Máu khi lên Level Mana khi lên Level SD khi lên Level
    40 37 125 1 1 -



    Cách tính điểm Chiến Binh Cách Tính Điểm
    Sức sát thương cao nhất ([(Sức mạnh ÷ 5) + (Nội lực ÷ 12) + (30% dame vũ khí tay trái)] + [(Sức mạnh ÷ 5) + (Nội lực ÷ 12) + (30% dame vũ khí tay phải)]) ÷ 2
    Sức sát thương nhỏ nhất ([(Sức mạnh ÷ 7) + (Nội lực ÷ 15) + (30% dame vũ khí tay trái)] + [(Sức mạnh ÷ 7) + (Nội lực ÷ 15) + (30% dame vũ khí tay phải)]) ÷ 2
    Khả năng tấn công (Cấp độ * 5) + (Nhanh nhẹn * 2.5) + (Nội lực ÷ 6) + (Năng lượng ÷ 4)
    Sức chống đỡ (Nhanh nhẹn ÷ 8) + Toàn bộ sức chống đỡ của bộ giáp và khiên
    Khả năng tránh đòn (Nhanh nhẹn ÷ 10) + Khả năng tránh đòn của bộ giáp và khiên
    Sức mạnh kỹ năng - Buff xuyên thấu: (Năng lượng ÷ 100) %
    - Buff tăng thể lực: (Năng lượng ÷ 10) +16
    - Buff hộ thân: (Năng lượng ÷ 10) +2

    Khách hãy cùng MU Hà Nội xây dựng diễn đàn cộng đồng MU vững mạnh nhé!

  5. #5
    Thuật Sĩ - Summoner

    Summoner được ra đời từ Elbeland, ngôi làng của người ẩn dật nằm ở phía Tây Nam của lục địa MU. Theo truyền thuyết lâu đời, đây là nơi sinh sống của những người có khả năng siêu nhiên, họ rất nhạy cảm và dễ dàng giao tiếp được với các linh hồn chưa siêu thoát. Do đặc điểm nguồn gốc đó, Summoner được thừa hưởng tất cả những phép thuật của tổ tiên. Họ lấy phép thuật làm vũ khí chính. Ngoài ra họ có kỹ năng hút máu và gọi linh hồn để hỗ trợ cho bản thân. Đối thủ khi bị linh hồn đánh trúng sẽ bị ếm bùa và mất một lượng máu khá lớn.

    Mọi người có thể nhận diện Summoner qua vẻ bề ngoài quyến rũ đầy mê hoặc, sự lạnh lùng bí ẩn và thanh gậy phép nhọn như giáo luôn cầm trên tay.

    Điểm thưởng khi lên Level Strength Bắt Đầu Agility Bắt Đầu Vitality Bắt Đầu Energy Bắt Đầu Máu / HP
    5 21 21 18 23 70

    Mana AG SD Máu khi lên Level Mana khi lên Level SD khi lên Level
    40 18 102 1 1.5 -



    Cách tính điểm Thuật Sĩ Cách Tính Điểm
    Sức sát thương cao nhất Năng Lượng ÷ 4
    Sức sát thương nhỏ nhất Năng Lượng ÷ 9
    Khả năng tấn công (Cấp độ * 5) + (Nhanh nhẹn * 1) + (Sức mạnh ÷ 4)
    Sức chống đỡ (Nhanh nhẹn ÷ 3) + Toàn bộ sức chống đỡ của bộ giáp và khiên
    Khả năng tránh đòn (Nhanh nhẹn ÷ 4) + Khả năng tránh đòn của bộ giáp và khiên
    Sức mạnh kỹ năng - Buff phản hồi sát thương: (30 + (Năng lượng ÷ 42)) %
    - Buff Weakness: ((Năng lượng ÷ 65) +7) %
    - Buff Innovation: ((Năng lượng ÷ 90) +20) %
    - Buff Berserker: (Năng lượng ÷ 30) %

    Khách hãy cùng MU Hà Nội xây dựng diễn đàn cộng đồng MU vững mạnh nhé!

  6. #6
    Tiên Nữ - Fairy Elf

    Tiên Nữ của vùng Noria là nhân vật thuộc những dòng tộc cổ xưa. Họ cho rằng họ là dòng tộc đầu tiên của MU trước cả con người và yêu tinh. Một Tiên Nữ ở Noria đã truyền lại rằng họ có một vẽ đẹp huyền ảo và duyên dáng. Tuy họ có vẻ tránh né những trận chiến nhưng không thể nói rằng họ nhút nhát. Các Tiên Nữ đã dạy cho con người những kỹ năng dùng cung điệu nghệ. Không ai có thể chiến thắng Tiên nữ trong một trận chiến bằng cung. Những Tiên Nữ của Noria cũng có những giao ước với các dòng tộc khác và những hiệp ước đó đã cuốn họ vào các cuộc chiến.

    Những khả năng của Tiên Nữ là một phần không thể thiếu trong một nhóm. Năng lượng của Tiên Nữ có thể hỗ trợ phép thuật như tăng sức chống đỡ, tăng sức mạnh hay phục hồi sức khỏe và họ có thể triệu hồi các quái thú trong các trận chiến. Sức mạnh Tiên Nữ làm sửng sốt các chiến binh tầm xa, họ tấn công rất nhanh và khả năng tránh đòn cao là các Tiên nữ dòng này trở nên những tay đánh “giáp lá cà” tuyệt vời.

    Điểm thưởng khi lên Level Strength Bắt Đầu Agility Bắt Đầu Vitality Bắt Đầu Energy Bắt Đầu Máu / HP
    5 22 25 20 15 80

    Mana AG SD Máu khi lên Level Mana khi lên Level SD khi lên Level
    30 20 99 1 1 0.5



    Cách tính điểm Tiên Nữ Cách Tính Điểm
    Sức sát thương cao nhất Được trang bị Gươm/Búa Các vũ khí/Giáo/Rìu :
    (Nhanh nhẹn + Sức mạnh) ÷ 4


    Được trang bị Cung, Nõ: (Nhanh nhẹn ÷ 4)
    Sức sát thương nhỏ nhất Được trang bị Gươm/Búa Các vũ khí/Giáo/Rìu :
    (Nhanh nhẹn + Sức mạnh) ÷ 8


    Được trang bị Cung, Nỏ : (Nhanh nhẹn ÷ 8)
    Khả năng tấn công (Cấp độ * 5) + (Nhanh nhẹn * 1.5) + (Sức mạnh ÷ 4)
    Sức chống đỡ (Nhanh nhẹn ÷ 10) + Toàn bộ sức chống đỡ của bộ giáp và khiên
    Khả năng tránh đòn (Nhanh nhẹn ÷ 4) + Khả năng tránh đòn của bộ giáp và khiên
    Sức sát thương khi dùng kỹ năng bắn phối hợp Giống như sức sát thương bình thường
    Sức mạnh kỹ năng Buff phục hồi máu : (Năng lượng ÷ 5) + 5
    Buff tăng sức chống đỡ: (Năng lượng ÷ 8) + 2
    Buff tăng sức sát thương: (Năng lượng ÷ 7) + 3

    Khách hãy cùng MU Hà Nội xây dựng diễn đàn cộng đồng MU vững mạnh nhé!

  7. #7
    Đấu Sĩ - Magic Gladiator

    Một số người làm chủ quyền năng của phép thuật ở độ tuổi rất nhỏ, một số khác làm chủ quyền năng của các thanh gươm và một số ít khác họ có thể lĩnh hội được cả hai quyền năng đó. Họ có thể sử dụng thành thạo cả gươm và gậy phép. Họ là những nhà nghiên cứu về hai trường phái sức mạnh và phép thuật. Mọi người gọi họ là Đấu Sĩ. Đấu Sĩ đã tìm ra bí mật của cách thi triển phép thuật khi đang mang trên người các bộ giáp trụ mà luôn gây nhiều trở ngại cho các pháp sư. Họ cũng có thể sử dụng gươm điêu luyện như các hiệp sĩ. Đấu Sĩ có thể học và phát triển nhanh hơn các dòng tộc khác.

    Đấu Sĩ có thể sử dụng một loạt các phép thuật, kỹ năng và áo giáp mà Chiến Binh và Phù Thủy thường dùng. Mặc dù các kỹ năng chiến đấu và phép thuật không hoàn hảo như Chiến Binh hay Phù Thủy thượng đẳng, nhưng sự kết hợp này làm anh ta thật sự là một nhân vật đột phá nhất trong các dòng nhân vật. Đấu Sĩ có khả năng thi triển các đòn đánh quyết định, họ có thể sử dụng các món đồ mạnh hay đi vào những vùng đất khác nhau với yêu cầu cấp độ thấp hơn các dòng nhân vật khác. Cuối cùng để có được Đấu Sĩ bạn phải có một nhân vật cơ bản đạt cấp độ 220 (hai trăm hai mươi).

    Điểm thưởng khi lên Level Strength Bắt Đầu Agility Bắt Đầu Vitality Bắt Đầu Energy Bắt Đầu Máu / HP
    7 26 26 26 16 110

    Mana AG SD Máu khi lên Level Mana khi lên Level SD khi lên Level
    60 23 127 1 1 0.5



    Cách tính điểm Đấu Sĩ Cách Tính Điểm
    Sức sát thương cao nhất (Sức mạnh ÷ 4) + (Năng lượng ÷ 8) + Max Dame vũ khí
    Sức sát thương nhỏ nhất (Sức mạnh ÷ 8) + (Năng lượng ÷ 12) + Min Dame vũ khí
    Khả năng tấn công (Cấp độ * 5) + (Nhanh nhẹn * 1.5) + (Sức mạnh ÷ 4)
    Sức chống đỡ (Nhanh nhẹn ÷ 5) + Toàn bộ sức chống đỡ của bộ giáp và khiên
    Khả năng tránh đòn (Nhanh nhẹn ÷ 3) + Khả năng tránh đòn của bộ giáp và khiên
    Sức mạnh phép thuật Sức sát thương cao nhất : (Năng lượng ÷ 4)


    Sức sát thương nhỏ nhất : (Năng lượng ÷ 9)

    Khách hãy cùng MU Hà Nội xây dựng diễn đàn cộng đồng MU vững mạnh nhé!

Từ khóa (Tag) của chủ đề này

Quyền viết bài

  • Bạn không thể gửi chủ đề mới
  • Bạn không thể gửi trả lời
  • Bạn không thể gửi file đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài viết của mình
  •